TalkHub
Back to library
Topic
Beginner

500 Common English Conversation Sentences

Five hundred bilingual sentences across 10 practical situations for everyday speaking practice.

Written by:
TalkHub Editorial Team
Reviewed by:
TalkHub Editorial Team
Published:
Updated:
#conversation#500-sentences#daily-english#speaking#beginner
0
In-depth lesson

Start here

Quick understanding

Khái niệm / định nghĩa

Danh sách gồm 10 chủ đề × 5 mẫu câu × 10 cụm thay thế = 500 câu. Mỗi ngày chọn một mẫu, thay 3–5 cụm và nói thành tiếng. Không cần học thuộc 500 câu cùng lúc.

Phương pháp áp dụng

  1. 1Nghe lượt đầu để xác định người nói, tình huống và ý chính; chưa dừng ở từng từ lạ.
  2. 2Nghe lượt hai để ghi từ khóa, con số, thái độ và các tín hiệu nối ý.
  3. 3Đối chiếu transcript nếu có, nghe lại đoạn khó rồi kể lại bằng câu của chính bạn.

Dấu hiệu bạn đã nắm bài

  • Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
  • Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
  • Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.
How to study this collection

Kho ngôn ngữ

Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.

  • The main point is … — Ý chính là …
  • The speaker is talking about … — Người nói đang nói về …
  • I heard the phrase … — Mình nghe được cụm …
  • The key detail is … — Chi tiết quan trọng là …
  • It sounds like … — Nghe có vẻ như …
  • The speaker seems … — Người nói có vẻ …
  • Could you play that again? — Bạn mở lại đoạn đó được không?
  • Could you say that more slowly? — Bạn nói chậm hơn được không?
  • I missed the part after … — Mình chưa nghe rõ phần sau …
  • Do you mean …? — Ý bạn là … phải không?
  • First …, then …, finally … — Đầu tiên …, sau đó …, cuối cùng …
  • In my own words, … — Nói theo cách của mình thì …

Học thế nào để dùng được khi nói?

Danh sách gồm 10 chủ đề × 5 mẫu câu × 10 cụm thay thế = 500 câu. Mỗi ngày chọn một mẫu, thay 3–5 cụm và nói thành tiếng. Không cần học thuộc 500 câu cùng lúc.

  1. 1Đọc câu tiếng Anh, che phần tiếng Việt và đoán nghĩa.
  2. 2Nghe bằng tính năng đọc của trình duyệt nếu cần.
  3. 3Đổi phần in đậm cuối câu bằng thông tin thật của bạn.
  4. 4Nói lại không nhìn màn hình.
  5. 5Dùng ít nhất ba câu trong Room trong vòng 24 giờ.

Interactive collection

Find the phrase you need

500 bilingual sentences across 10 everyday topics.

20 per page

Showing 1–20 of 500 sentences

Page 1 of 25

1

I usually wake up early.

Tôi thường thức dậy sớm.

Daily routines

2

I usually make breakfast.

Tôi thường làm bữa sáng.

Daily routines

3

I usually take the bus to work.

Tôi thường đi xe buýt đến chỗ làm.

Daily routines

4

I usually check my email.

Tôi thường kiểm tra email.

Daily routines

5

I usually have lunch at home.

Tôi thường ăn trưa ở nhà.

Daily routines

6

I usually exercise after work.

Tôi thường tập thể dục sau giờ làm.

Daily routines

7

I usually cook dinner.

Tôi thường nấu bữa tối.

Daily routines

8

I usually study English.

Tôi thường học tiếng Anh.

Daily routines

9

I usually call my family.

Tôi thường gọi điện cho gia đình.

Daily routines

10

I usually go to bed before eleven.

Tôi thường đi ngủ trước 11 giờ.

Daily routines

11

I often wake up early on weekdays.

Tôi thường thức dậy sớm vào ngày trong tuần.

Daily routines

12

I often make breakfast on weekdays.

Tôi thường làm bữa sáng vào ngày trong tuần.

Daily routines

13

I often take the bus to work on weekdays.

Tôi thường đi xe buýt đến chỗ làm vào ngày trong tuần.

Daily routines

14

I often check my email on weekdays.

Tôi thường kiểm tra email vào ngày trong tuần.

Daily routines

15

I often have lunch at home on weekdays.

Tôi thường ăn trưa ở nhà vào ngày trong tuần.

Daily routines

16

I often exercise after work on weekdays.

Tôi thường tập thể dục sau giờ làm vào ngày trong tuần.

Daily routines

17

I often cook dinner on weekdays.

Tôi thường nấu bữa tối vào ngày trong tuần.

Daily routines

18

I often study English on weekdays.

Tôi thường học tiếng Anh vào ngày trong tuần.

Daily routines

19

I often call my family on weekdays.

Tôi thường gọi điện cho gia đình vào ngày trong tuần.

Daily routines

20

I often go to bed before eleven on weekdays.

Tôi thường đi ngủ trước 11 giờ vào ngày trong tuần.

Daily routines

Open the 14-day review plan

Lịch ôn 14 ngày

  • Ngày 1–10: mỗi ngày một chủ đề, chọn 15 câu quan trọng nhất.
  • Ngày 11: trộn 30 câu từ sinh hoạt, ăn uống và mua sắm.
  • Ngày 12: trộn 30 câu từ hỏi đường, du lịch và sức khỏe.
  • Ngày 13: trộn 30 câu từ công việc, học tập và yêu cầu lịch sự.
  • Ngày 14: vào Room, nói 50 câu đã cá nhân hóa mà không nhìn bản dịch.
Mục tiêu không phải “thuộc 500 câu”, mà là làm chủ 50 mẫu để tự tạo hàng nghìn câu phù hợp với đời sống của bạn.

Nguồn tham khảo và học thêm

TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.

Comprehension check

Quiz: 500 Common English Conversation Sentences

Chọn câu tự nhiên và lịch sự nhất trong các tình huống giao tiếp hằng ngày.

+25 XP · ~6 min

Quiz

Sign in to take the comprehension quiz and earn Practice XP.

0