TalkHubPhòng luyện ngôn ngữ
PhòngLuyện tậpThư việnBảng giá
Tài khoản
Quay lại thư viện
Ngữ pháp
Sơ cấp

To be và subject pronouns: giới thiệu bản thân chính xác

Dùng I, you, he, she, it, we, they với am/is/are để giới thiệu và mô tả thông tin cơ bản.

#path-starter-toolkit#step-1#cefr-a1#grammar#introductions#pronouns
0
Bài đọc chuyên sâu

Bắt đầu từ đây

Hiểu nhanh

Khái niệm / định nghĩa

To be nối chủ ngữ với danh tính, trạng thái hoặc nơi chốn: I am, he/she/it is, you/we/they are. Phủ định thêm *not*. Câu hỏi đảo am/is/are lên trước chủ ngữ. Trong hội thoại, dùng dạng rút gọn *I’m, she’s, we’re* nhưng trả lời ngắn là *Yes, I am* — không nói *Yes, I’m*.

Kiến thức này giúp bạn làm gì?

  • Giới thiệu tên, nghề và quê quán.
  • Chọn đúng am, is hoặc are.
  • Tạo câu phủ định và câu hỏi ngắn.

Phương pháp áp dụng

  1. 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
  2. 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
  3. 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.

Dấu hiệu bạn đã nắm bài

  • Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
  • Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
  • Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.

Kho ngôn ngữ

Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.

  • I’m Minh. I’m from Da Nang.
  • She’s a designer.
  • We aren’t late.
  • Are you new here? — Yes, I am.
  • The pattern is … — Cấu trúc là …
  • We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
  • The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
  • In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
  • For example, … — Ví dụ, …
  • A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
  • Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
  • Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
  • I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
  • What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
  • The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
  • Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.

Kết quả đầu ra

Sau bài này, bạn có thể:

  • Giới thiệu tên, nghề và quê quán.
  • Chọn đúng am, is hoặc are.
  • Tạo câu phủ định và câu hỏi ngắn.

Ví dụ trong ngữ cảnh

  • I am tired, but I am ready.
  • They are in Room 3.
  • Is he your classmate? — No, he isn’t.
  • My name is Lan. I’m a university student.

Luyện tập chủ động

  1. 1Viết bốn câu thật về bạn với I am/I’m.
  2. 2Đổi hai câu sang phủ định.
  3. 3Tạo ba câu hỏi để làm quen với partner.
  4. 4Nói phần giới thiệu 30 giây không nhìn giấy.

Lỗi dễ mắc

  • Sai: *I is a developer.* → Đúng: *I am a developer.*
  • Không bỏ động từ: *She happy* → *She is happy.*
  • Tên người có thể thay bằng he/she nhưng không thay bằng it.

Nhiệm vụ TalkHub Room

Chào một partner, giới thiệu bốn thông tin và hỏi lại ít nhất ba câu dùng Are you…? / Is your…?. Cuối lượt, tóm tắt hai điều bạn nhớ về partner.

Tự kiểm tra

  • Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
  • Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
  • Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.

Ôn lại để nhớ lâu

Sau 1 ngày, ghi âm lại phần giới thiệu 30 giây. Sau 3 ngày, giới thiệu một người khác để luyện he/she + is.

Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.

Nguồn tham khảo và học thêm

TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.

  • Grammar — British Council LearnEnglish
  • CEFR Companion Volume — Council of Europe

Kiểm tra hiểu bài

Kiểm tra: To be và subject pronouns: giới thiệu bản thân chính xác

Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.

+30 XP · ~7 phút

Bài kiểm tra

Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.

0

Trong bài này

  1. Kho ngôn ngữ
  2. Kết quả đầu ra
  3. Ví dụ trong ngữ cảnh
  4. Luyện tập chủ động
  5. Lỗi dễ mắc
  6. Nhiệm vụ TalkHub Room
  7. Tự kiểm tra
  8. Ôn lại để nhớ lâu
  9. Nguồn tham khảo và học thêm
Đọc thêmNguồn tham khảo