Can/can’t: nói về khả năng và nhờ giúp đỡ
Dùng can/can’t + động từ nguyên mẫu để nói khả năng, xin phép và tạo yêu cầu đơn giản.
Bắt đầu từ đây
Hiểu nhanh
Khái niệm / định nghĩa
Can không đổi theo chủ ngữ và đi với động từ nguyên mẫu: *She can swim*. Phủ định là *cannot/can’t*. Câu hỏi đảo can: *Can you help me?* Với yêu cầu, thêm *please* hoặc giọng điệu mềm; câu trả lời có thể là *Sure* hoặc *Sorry, I can’t right now*.
Kiến thức này giúp bạn làm gì?
- Mô tả điều mình làm được.
- Hỏi khả năng của người khác.
- Nhờ giúp đỡ lịch sự trong tình huống quen thuộc.
Phương pháp áp dụng
- 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
- 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
- 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.
Dấu hiệu bạn đã nắm bài
- Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
- Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
- Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.
Kho ngôn ngữ
Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.
- I can speak a little English.
- Can you say that again, please?
- I can’t hear you clearly.
- Sure. How can I help?
- The pattern is … — Cấu trúc là …
- We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
- The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
- In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
- For example, … — Ví dụ, …
- A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
- Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
- Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
- I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
- What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
- The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
- Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.
Kết quả đầu ra
Sau bài này, bạn có thể:
- Mô tả điều mình làm được.
- Hỏi khả năng của người khác.
- Nhờ giúp đỡ lịch sự trong tình huống quen thuộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
- He can cook, but he can’t drive.
- Can she join us today?
- Can I use this chair?
- Could you repeat that? là lựa chọn mềm hơn.
Luyện tập chủ động
- 1Lập danh sách năm kỹ năng bạn can/can’t do.
- 2Phỏng vấn partner bằng Can you…?
- 3Biến ba mệnh lệnh thành yêu cầu với Can you…please?
- 4Role-play khi âm thanh trong Room không rõ.
Lỗi dễ mắc
- Không thêm -s: *She can sings* → *She can sing.*
- Không thêm to: *can to help* → *can help*.
- Can nói khả năng chung; be able to hữu ích khi cần các thì khác.
Nhiệm vụ TalkHub Room
Tìm ba khả năng chung với partner, rồi hoàn thành một task nhỏ trong đó bạn phải xin nhắc lại hoặc nhờ giải thích ít nhất một lần.
Tự kiểm tra
- Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
- Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
- Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.
Ôn lại để nhớ lâu
Ngày mai, tự hỏi và trả lời 10 câu Can you…? với tốc độ tự nhiên, sau đó nghe lại âm cuối can’t.
Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.
Nguồn tham khảo và học thêm
TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.
Kiểm tra hiểu bài
Kiểm tra: Can/can’t: nói về khả năng và nhờ giúp đỡ
Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.
+30 XP · ~7 phút
Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.