TalkHubPhòng luyện ngôn ngữ
PhòngLuyện tậpThư việnBảng giá
Tài khoản
Quay lại thư viện
Ngữ pháp
Sơ cấp

Possessives: nói về gia đình và đồ vật

Phân biệt my/your/his/her/our/their, possessive ’s và have/has để nói về người và đồ vật.

#path-starter-toolkit#step-2#cefr-a1#grammar#possessives#family
0
Bài đọc chuyên sâu

Bắt đầu từ đây

Hiểu nhanh

Khái niệm / định nghĩa

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my phone, her sister, their house. Chọn từ theo người sở hữu, không theo đồ vật. Dùng ’s sau tên hoặc danh từ số ít: *Nam’s laptop*. Dùng have với I/you/we/they và has với he/she/it.

Kiến thức này giúp bạn làm gì?

  • Nói ai sở hữu một đồ vật.
  • Giới thiệu thành viên gia đình.
  • Phân biệt his và her theo người sở hữu.

Phương pháp áp dụng

  1. 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
  2. 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
  3. 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.

Dấu hiệu bạn đã nắm bài

  • Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
  • Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
  • Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.

Kho ngôn ngữ

Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.

  • This is my brother.
  • What’s your sister’s name?
  • Her job is interesting.
  • They have two children.
  • The pattern is … — Cấu trúc là …
  • We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
  • The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
  • In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
  • For example, … — Ví dụ, …
  • A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
  • Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
  • Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
  • I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
  • What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
  • The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
  • Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.

Kết quả đầu ra

Sau bài này, bạn có thể:

  • Nói ai sở hữu một đồ vật.
  • Giới thiệu thành viên gia đình.
  • Phân biệt his và her theo người sở hữu.

Ví dụ trong ngữ cảnh

  • Mai has a dog. Her dog is friendly.
  • That is Tom’s bag.
  • Our parents live in Can Tho.
  • Does he have any brothers or sisters?

Luyện tập chủ động

  1. 1Vẽ sơ đồ gia đình tối đa sáu người và ghi quan hệ bằng tiếng Anh.
  2. 2Mô tả ba đồ vật trên bàn và chủ sở hữu.
  3. 3Đặt bốn câu hỏi với your.
  4. 4Kể 45 giây về một người thân.

Lỗi dễ mắc

  • Sai: *She name is Hoa.* → *Her name is Hoa.*
  • His/her chỉ người sở hữu, không phụ thuộc danh từ sau đó.
  • Không dùng *has* sau does: *Does she have…?*

Nhiệm vụ TalkHub Room

Trao đổi về gia đình hoặc một “chosen family” an toàn. Mỗi người dùng ít nhất bốn possessives và hỏi một follow-up lịch sự.

Tự kiểm tra

  • Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
  • Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
  • Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.

Ôn lại để nhớ lâu

Tạo sáu flashcards: mặt trước là người sở hữu, mặt sau là possessive phù hợp và một câu thật.

Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.

Nguồn tham khảo và học thêm

TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.

  • Grammar — British Council LearnEnglish
  • CEFR Companion Volume — Council of Europe

Kiểm tra hiểu bài

Kiểm tra: Possessives: nói về gia đình và đồ vật

Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.

+30 XP · ~7 phút

Bài kiểm tra

Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.

0

Trong bài này

  1. Kho ngôn ngữ
  2. Kết quả đầu ra
  3. Ví dụ trong ngữ cảnh
  4. Luyện tập chủ động
  5. Lỗi dễ mắc
  6. Nhiệm vụ TalkHub Room
  7. Tự kiểm tra
  8. Ôn lại để nhớ lâu
  9. Nguồn tham khảo và học thêm
Đọc thêmNguồn tham khảo