There is/are và giới từ nơi chốn: mô tả căn phòng
Mô tả đồ vật và vị trí bằng there is/are cùng in, on, under, next to, between và opposite.
Bắt đầu từ đây
Hiểu nhanh
Khái niệm / định nghĩa
Dùng There is với danh từ số ít/không đếm được và There are với danh từ số nhiều. Câu hỏi: *Is there…? / Are there…?* Sau đó thêm vị trí bằng *in, on, under, next to, between A and B, opposite*.
Kiến thức này giúp bạn làm gì?
- Nói một nơi có gì.
- Chỉ vị trí tương đối của đồ vật.
- Hỏi và trả lời về tiện ích gần đó.
Phương pháp áp dụng
- 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
- 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
- 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.
Dấu hiệu bạn đã nắm bài
- Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
- Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
- Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.
Kho ngôn ngữ
Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.
- There’s a desk by the window.
- There are two cafés nearby.
- Is there a pharmacy near here?
- The bank is opposite the station.
- The pattern is … — Cấu trúc là …
- We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
- The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
- In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
- For example, … — Ví dụ, …
- A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
- Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
- Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
- I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
- What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
- The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
- Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.
Kết quả đầu ra
Sau bài này, bạn có thể:
- Nói một nơi có gì.
- Chỉ vị trí tương đối của đồ vật.
- Hỏi và trả lời về tiện ích gần đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
- There is some water in the bottle.
- The keys are on the table.
- The chair is between the desk and the bed.
- Are there any buses after 10 p.m.?
Luyện tập chủ động
- 1Vẽ một phòng đơn giản và ghi tên tám đồ vật.
- 2Mô tả tranh bằng năm câu there is/are.
- 3Giấu một vật và để partner hỏi vị trí.
- 4Mô tả đường phố gần nhà trong 45 giây.
Lỗi dễ mắc
- Sai: *There have a shop.* → *There is a shop.*
- Dùng are với danh từ số nhiều: *There are two windows.*
- Between thường cần hai mốc: *between the bank and the café*.
Nhiệm vụ TalkHub Room
Một người mô tả căn phòng hoặc khu phố; người kia phác lại mà không nhìn ảnh. So sánh kết quả và sửa ba câu chưa rõ.
Tự kiểm tra
- Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
- Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
- Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.
Ôn lại để nhớ lâu
Sau 48 giờ, nhìn một căn phòng mới và nói sáu câu trong 60 giây; không chuẩn bị trước.
Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.
Nguồn tham khảo và học thêm
TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.
Kiểm tra hiểu bài
Kiểm tra: There is/are và giới từ nơi chốn: mô tả căn phòng
Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.
+30 XP · ~7 phút
Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.