TalkHubPhòng luyện ngôn ngữ
PhòngLuyện tậpThư việnBảng giá
Tài khoản
Quay lại thư viện
Ngữ pháp
Trung cấp

Comparatives & superlatives: so sánh để ra quyết định

So sánh lựa chọn bằng -er/more, as…as và superlative, kèm lý do có tiêu chí rõ ràng.

#path-everyday-confidence#step-3#cefr-a2#grammar#comparatives#decisions
0
Bài đọc chuyên sâu

Bắt đầu từ đây

Hiểu nhanh

Khái niệm / định nghĩa

Tính từ ngắn thường thêm -er/-est; tính từ dài dùng more/most. Bất quy tắc: *good–better–best, bad–worse–worst*. Dùng than sau comparative, the trước superlative, và as + adjective + as khi ngang bằng.

Kiến thức này giúp bạn làm gì?

  • So sánh hai lựa chọn.
  • Nêu lựa chọn nổi bật trong nhóm.
  • Thêm mức độ và tiêu chí so sánh.

Phương pháp áp dụng

  1. 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
  2. 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
  3. 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.

Dấu hiệu bạn đã nắm bài

  • Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
  • Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
  • Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.

Kho ngôn ngữ

Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.

  • The train is faster than the bus.
  • This option is more reliable.
  • It's not as expensive as the hotel.
  • Which is the most convenient?
  • The pattern is … — Cấu trúc là …
  • We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
  • The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
  • In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
  • For example, … — Ví dụ, …
  • A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
  • Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
  • Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
  • I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
  • What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
  • The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
  • Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.

Kết quả đầu ra

Sau bài này, bạn có thể:

  • So sánh hai lựa chọn.
  • Nêu lựa chọn nổi bật trong nhóm.
  • Thêm mức độ và tiêu chí so sánh.

Ví dụ trong ngữ cảnh

  • A is slightly cheaper than B.
  • B is much easier to use.
  • This is the best choice for beginners.
  • Both are equally useful for practice.

Luyện tập chủ động

  1. 1So sánh ba cách đi làm theo giá/thời gian/thoải mái.
  2. 2Sửa năm comparative sai.
  3. 3Thêm slightly/much vào câu.
  4. 4Đề xuất lựa chọn và nêu hai bằng chứng.

Lỗi dễ mắc

  • Không dùng kép: *more cheaper* → *cheaper*.
  • Superlative thường có the: *the most useful*.
  • So sánh phải cùng tiêu chí, tránh kết luận mơ hồ.

Nhiệm vụ TalkHub Room

Partner chọn giữa ba ứng dụng, địa điểm hoặc lịch học dựa trên bảng tiêu chí. Mỗi người phải dùng hai comparative và một superlative.

Tự kiểm tra

  • Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
  • Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
  • Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.

Ôn lại để nhớ lâu

Sau 2 ngày, so sánh hai lựa chọn mới trong 45 giây mà không chuẩn bị.

Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.

Nguồn tham khảo và học thêm

TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.

  • Grammar — British Council LearnEnglish
  • CEFR Companion Volume — Council of Europe

Kiểm tra hiểu bài

Kiểm tra: Comparatives & superlatives: so sánh để ra quyết định

Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.

+30 XP · ~7 phút

Bài kiểm tra

Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.

0

Trong bài này

  1. Kho ngôn ngữ
  2. Kết quả đầu ra
  3. Ví dụ trong ngữ cảnh
  4. Luyện tập chủ động
  5. Lỗi dễ mắc
  6. Nhiệm vụ TalkHub Room
  7. Tự kiểm tra
  8. Ôn lại để nhớ lâu
  9. Nguồn tham khảo và học thêm
Đọc thêmNguồn tham khảo