TalkHubPhòng luyện ngôn ngữ
PhòngLuyện tậpThư việnBảng giá
Tài khoản
Quay lại thư viện
Ngữ pháp
Trung cấp

Present Continuous: việc đang xảy ra và kế hoạch đã hẹn

Dùng am/is/are + V-ing cho hành động hiện tại và kế hoạch cá nhân đã sắp xếp.

#path-everyday-confidence#step-1#cefr-a2#grammar#present-continuous#plans
0
Bài đọc chuyên sâu

Bắt đầu từ đây

Hiểu nhanh

Khái niệm / định nghĩa

Cấu trúc là am/is/are + V-ing. Dùng cho hành động ngay lúc nói (*I’m studying now*), tình huống tạm thời (*She’s staying with a friend this week*) và arrangement có thời gian cụ thể (*We’re meeting at six*). Present Simple vẫn dùng cho thói quen/lịch cố định.

Kiến thức này giúp bạn làm gì?

  • Mô tả việc đang diễn ra.
  • Phân biệt thói quen với hành động tạm thời.
  • Nói một lịch hẹn tương lai đã sắp xếp.

Phương pháp áp dụng

  1. 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
  2. 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
  3. 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.

Dấu hiệu bạn đã nắm bài

  • Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
  • Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
  • Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.

Kho ngôn ngữ

Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.

  • I'm working from home this week.
  • What are you doing right now?
  • We're meeting the client at 3 p.m.
  • The train leaves at 7:10.
  • The pattern is … — Cấu trúc là …
  • We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
  • The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
  • In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
  • For example, … — Ví dụ, …
  • A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
  • Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
  • Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
  • I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
  • What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
  • The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
  • Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.

Kết quả đầu ra

Sau bài này, bạn có thể:

  • Mô tả việc đang diễn ra.
  • Phân biệt thói quen với hành động tạm thời.
  • Nói một lịch hẹn tương lai đã sắp xếp.

Ví dụ trong ngữ cảnh

  • Listen! Someone is calling.
  • I usually drive, but today I’m taking the bus.
  • He isn’t working tomorrow.
  • Are they coming to dinner tonight?

Luyện tập chủ động

  1. 1Mô tả năm việc đang diễn ra quanh bạn.
  2. 2Viết ba cặp usually/today.
  3. 3Nói ba arrangement có giờ cụ thể.
  4. 4Đặt lịch với partner và xác nhận thời gian.

Lỗi dễ mắc

  • Không bỏ be: *I working* → *I am working*.
  • Động từ trạng thái như know, need thường không dùng V-ing.
  • Lịch công cộng dùng Present Simple: *The class starts at nine*.

Nhiệm vụ TalkHub Room

Trao đổi lịch ba ngày tới và tìm một khung giờ chung cho buổi luyện 20 phút. Chốt bằng một câu arrangement hoàn chỉnh.

Tự kiểm tra

  • Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
  • Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
  • Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.

Ôn lại để nhớ lâu

Ngày mai, nói 30 giây về “usually vs this week”; sau 4 ngày, tự tạo lại lịch hẹn mà không xem mẫu.

Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.

Nguồn tham khảo và học thêm

TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.

  • Grammar — British Council LearnEnglish
  • CEFR Companion Volume — Council of Europe

Kiểm tra hiểu bài

Kiểm tra: Present Continuous: việc đang xảy ra và kế hoạch đã hẹn

Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.

+30 XP · ~7 phút

Bài kiểm tra

Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.

0

Trong bài này

  1. Kho ngôn ngữ
  2. Kết quả đầu ra
  3. Ví dụ trong ngữ cảnh
  4. Luyện tập chủ động
  5. Lỗi dễ mắc
  6. Nhiệm vụ TalkHub Room
  7. Tự kiểm tra
  8. Ôn lại để nhớ lâu
  9. Nguồn tham khảo và học thêm
Đọc thêmNguồn tham khảo