Countable, uncountable và quantifiers trong đời sống
Dùng some/any, much/many, a few/a little và enough với danh từ đúng loại.
Bắt đầu từ đây
Hiểu nhanh
Khái niệm / định nghĩa
Danh từ đếm được có số nhiều (*an apple/two apples*); không đếm được dùng đơn vị (*some advice/a piece of advice*). Many/a few/few đi với số nhiều; much/a little/little đi với không đếm được. *A few/a little* mang nghĩa có một ít; *few/little* nhấn mạnh gần như không đủ.
Kiến thức này giúp bạn làm gì?
- Nhận diện danh từ đếm được/không đếm được.
- Hỏi và nói số lượng.
- Phân biệt ít nhưng đủ với gần như không có.
Phương pháp áp dụng
- 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
- 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
- 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.
Dấu hiệu bạn đã nắm bài
- Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
- Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
- Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.
Kho ngôn ngữ
Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.
- Do we have any rice?
- There are a few seats left.
- We have very little time.
- Is there enough information?
- The pattern is … — Cấu trúc là …
- We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
- The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
- In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
- For example, … — Ví dụ, …
- A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
- Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
- Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
- I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
- What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
- The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
- Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.
Kết quả đầu ra
Sau bài này, bạn có thể:
- Nhận diện danh từ đếm được/không đếm được.
- Hỏi và nói số lượng.
- Phân biệt ít nhưng đủ với gần như không có.
Ví dụ trong ngữ cảnh
- How many emails did you receive?
- How much water do you drink?
- Can I have some advice?
- There isn’t enough space.
Luyện tập chủ động
- 1Phân loại 20 danh từ thường gặp.
- 2Tạo shopping list với đơn vị.
- 3Mô tả nguồn lực cho một sự kiện.
- 4So sánh a few/few trong hai tình huống.
Lỗi dễ mắc
- Advice, information, furniture không có -s trong nghĩa thông thường.
- Many + danh từ số nhiều; much + danh từ không đếm được.
- Some thường dùng trong lời mời/yêu cầu tích cực: *Would you like some tea?*
Nhiệm vụ TalkHub Room
Lập kế hoạch bữa ăn hoặc workshop với ngân sách và số khách cụ thể. Kiểm tra đủ đồ bằng ít nhất sáu quantifiers.
Tự kiểm tra
- Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
- Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
- Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.
Ôn lại để nhớ lâu
Tạo 10 câu cloze cho chính bạn; làm lại sau 3 ngày trước khi xem đáp án.
Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.
Nguồn tham khảo và học thêm
TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.
Kiểm tra hiểu bài
Kiểm tra: Countable, uncountable và quantifiers trong đời sống
Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.
+30 XP · ~7 phút
Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.