TalkHubPhòng luyện ngôn ngữ
PhòngLuyện tậpThư việnBảng giá
Tài khoản
Quay lại thư viện
Ngữ pháp
Trung cấp

Relative clauses: thêm thông tin mà không tạo câu rời

Dùng who, which, that, where và whose để xác định rõ người, vật, nơi chốn và sở hữu.

#path-independent-english#step-1#cefr-b1#grammar#relative-clauses#description
0
Bài đọc chuyên sâu

Bắt đầu từ đây

Hiểu nhanh

Khái niệm / định nghĩa

Defining relative clause cung cấp thông tin cần để xác định danh từ: a colleague who works remotely. Dùng *who* cho người, *which* cho vật, *that* cho người/vật trong mệnh đề xác định, *where* cho nơi, *whose* cho sở hữu. Có thể bỏ đại từ khi nó là tân ngữ: *the book (that) I bought*; không bỏ khi là chủ ngữ.

Kiến thức này giúp bạn làm gì?

  • Nối hai câu có cùng danh từ.
  • Chọn relative pronoun phù hợp.
  • Biết khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ.

Phương pháp áp dụng

  1. 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
  2. 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
  3. 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.

Dấu hiệu bạn đã nắm bài

  • Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
  • Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
  • Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.

Kho ngôn ngữ

Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.

  • A mentor is someone who gives useful guidance.
  • This is the app that I use.
  • That’s the café where we met.
  • I know a designer whose work won an award.
  • The pattern is … — Cấu trúc là …
  • We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
  • The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
  • In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
  • For example, … — Ví dụ, …
  • A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
  • Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
  • Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
  • I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
  • What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
  • The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
  • Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.

Kết quả đầu ra

Sau bài này, bạn có thể:

  • Nối hai câu có cùng danh từ.
  • Chọn relative pronoun phù hợp.
  • Biết khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ.

Ví dụ trong ngữ cảnh

  • The person who called left no message.
  • The course (that) I joined is practical.
  • I need a room where I can focus.
  • She’s the manager whose team grew fastest.

Luyện tập chủ động

  1. 1Nối sáu cặp câu.
  2. 2Mô tả bốn đồ vật để partner đoán.
  3. 3Tìm hai trường hợp có thể bỏ that.
  4. 4Tạo definition cho năm nghề nghiệp.

Lỗi dễ mắc

  • Không dùng *where* cho người.
  • Không bỏ who/that khi làm chủ ngữ của mệnh đề.
  • *Whose* diễn tả sở hữu và theo sau bởi danh từ.

Nhiệm vụ TalkHub Room

Chơi “Guess the word/person/place” bằng tám định nghĩa relative clauses; không nói trực tiếp đáp án.

Tự kiểm tra

  • Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
  • Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
  • Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.

Ôn lại để nhớ lâu

Sau 3 ngày, viết lại sáu câu ghép từ trí nhớ và tự đánh dấu vai trò subject/object.

Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.

Nguồn tham khảo và học thêm

TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.

  • Grammar — British Council LearnEnglish
  • CEFR Companion Volume — Council of Europe

Kiểm tra hiểu bài

Kiểm tra: Relative clauses: thêm thông tin mà không tạo câu rời

Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.

+30 XP · ~7 phút

Bài kiểm tra

Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.

0

Trong bài này

  1. Kho ngôn ngữ
  2. Kết quả đầu ra
  3. Ví dụ trong ngữ cảnh
  4. Luyện tập chủ động
  5. Lỗi dễ mắc
  6. Nhiệm vụ TalkHub Room
  7. Tự kiểm tra
  8. Ôn lại để nhớ lâu
  9. Nguồn tham khảo và học thêm
Đọc thêmNguồn tham khảo