Lời mời và xin lỗi: giữ kết nối khi kế hoạch thay đổi
Mời, nhận lời, từ chối, xin lỗi và đề xuất phương án thay thế một cách chân thành.
Bắt đầu từ đây
Hiểu nhanh
Khái niệm / định nghĩa
Invitation cần activity + time/place: *Would you like to…?* Khi từ chối, cảm ơn + lý do ngắn + alternative nếu muốn. Apology tốt có sorry → responsibility → repair; tránh giải thích dài để né trách nhiệm.
Kiến thức này giúp bạn làm gì?
- Tạo invitation có chi tiết.
- Từ chối mà vẫn giữ kết nối.
- Xin lỗi gồm responsibility và repair.
Phương pháp áp dụng
- 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
- 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
- 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.
Dấu hiệu bạn đã nắm bài
- Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
- Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
- Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.
Kho ngôn ngữ
Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.
- Would you like to join us on Saturday?
- I'd love to. What time?
- I'm sorry I missed our session.
- Could we reschedule for tomorrow?
- The text is mainly about … — Bài đọc chủ yếu nói về …
- The author argues that … — Tác giả cho rằng …
- According to the text, … — Theo bài đọc, …
- The evidence is … — Bằng chứng là …
- This paragraph explains … — Đoạn này giải thích …
- The word … probably means … — Từ … có thể có nghĩa là …
- From the context, I can infer … — Từ ngữ cảnh, mình có thể suy ra …
- The contrast is between … and … — Sự tương phản nằm giữa … và …
- The author’s tone is … — Giọng điệu của tác giả là …
- A useful detail is … — Một chi tiết hữu ích là …
- In one sentence, … — Tóm lại trong một câu, …
- This connects to … because … — Điều này liên hệ với … vì …
Kết quả đầu ra
Sau bài này, bạn có thể:
- Tạo invitation có chi tiết.
- Từ chối mà vẫn giữ kết nối.
- Xin lỗi gồm responsibility và repair.
Ví dụ trong ngữ cảnh
- Thanks for inviting me, but I’m not free then.
- How about Sunday afternoon instead?
- That was my mistake.
- I’ll set a reminder so it doesn’t happen again.
Luyện tập chủ động
- 1Viết ba invitations đầy đủ.
- 2Tạo accept/decline cho mỗi lời mời.
- 3Sửa apology thiếu repair.
- 4Role-play đổi lịch phút cuối.
Lỗi dễ mắc
- *I’m sorry* cần đi với hành động cụ thể khi bạn có trách nhiệm.
- Từ chối không cần bịa lý do chi tiết.
- Alternative là lời đề xuất, không phải nghĩa vụ.
Nhiệm vụ TalkHub Room
Sắp một buổi luyện nhóm với ba lịch khác nhau; một người phải hủy và dùng apology + repair để chốt lịch mới.
Tự kiểm tra
- Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
- Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
- Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.
Ôn lại để nhớ lâu
Sau 2 ngày, nói ba phiên bản từ chối: thân mật, trung tính và trang trọng vừa phải.
Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.
Nguồn tham khảo và học thêm
TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.
Kiểm tra hiểu bài
Kiểm tra: Lời mời và xin lỗi: giữ kết nối khi kế hoạch thay đổi
Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.
+30 XP · ~7 phút
Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.