TalkHubPhòng luyện ngôn ngữ
PhòngLuyện tậpThư việnBảng giá
Tài khoản
Quay lại thư viện
Nói
Trung cấp

Mô tả biểu đồ: xu hướng, so sánh và điểm cần lưu ý

Mô tả biểu đồ bằng phần tổng quan, số liệu chọn lọc và cách so sánh bám sát dữ liệu.

#path-career-academic#step-5#cefr-b1#data#charts#presentation
0
Bài đọc chuyên sâu

Bắt đầu từ đây

Hiểu nhanh

Khái niệm / định nghĩa

Trình tự context → overview → selected evidence → comparison → caveat. Trend verbs: *rise, fall, remain stable, fluctuate, peak*. Degree: *slightly, steadily, sharply*. Dữ liệu cho thấy pattern nhưng nguyên nhân cần evidence khác; dùng *may be related to* thay vì *proves*.

Kiến thức này giúp bạn làm gì?

  • Nêu overview trước chi tiết.
  • Dùng từ trend và mức độ chính xác.
  • Phân biệt mô tả với giải thích nguyên nhân.

Phương pháp áp dụng

  1. 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
  2. 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
  3. 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.

Dấu hiệu bạn đã nắm bài

  • Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
  • Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
  • Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.

Kho ngôn ngữ

Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.

  • Overall, the figure increased.
  • It rose steadily from 20 to 35.
  • In contrast, category B remained stable.
  • The chart does not show why this happened.
  • The text is mainly about … — Bài đọc chủ yếu nói về …
  • The author argues that … — Tác giả cho rằng …
  • According to the text, … — Theo bài đọc, …
  • The evidence is … — Bằng chứng là …
  • This paragraph explains … — Đoạn này giải thích …
  • The word … probably means … — Từ … có thể có nghĩa là …
  • From the context, I can infer … — Từ ngữ cảnh, mình có thể suy ra …
  • The contrast is between … and … — Sự tương phản nằm giữa … và …
  • The author’s tone is … — Giọng điệu của tác giả là …
  • A useful detail is … — Một chi tiết hữu ích là …
  • In one sentence, … — Tóm lại trong một câu, …
  • This connects to … because … — Điều này liên hệ với … vì …

Kết quả đầu ra

Sau bài này, bạn có thể:

  • Nêu overview trước chi tiết.
  • Dùng từ trend và mức độ chính xác.
  • Phân biệt mô tả với giải thích nguyên nhân.

Ví dụ trong ngữ cảnh

  • Peak at 48 in June.
  • Drop by 10 points khác drop to 10.
  • Approximately dùng khi làm tròn.
  • Correlation is not automatically causation.

Luyện tập chủ động

  1. 1Viết overview một câu.
  2. 2Mô tả ba trends bằng verb/adverb.
  3. 3So sánh by/to.
  4. 4Thêm caveat cho hai charts.

Lỗi dễ mắc

  • Không đọc mọi con số.
  • Phân biệt increase by 5 và increase to 5.
  • Không suy nguyên nhân nếu chart không cung cấp.

Nhiệm vụ TalkHub Room

A mô tả chart không gửi ảnh; B phác trend và hỏi hai clarification questions. So lại hình.

Tự kiểm tra

  • Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
  • Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
  • Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.

Ôn lại để nhớ lâu

Sau 3 ngày, mô tả cùng chart trong 60 giây chỉ với overview và ba số quan trọng.

Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.

Nguồn tham khảo và học thêm

TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.

  • Reading — British Council LearnEnglish
  • CEFR Companion Volume — Council of Europe

Kiểm tra hiểu bài

Kiểm tra: Mô tả biểu đồ: xu hướng, so sánh và điểm cần lưu ý

Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.

+30 XP · ~7 phút

Bài kiểm tra

Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.

0

Trong bài này

  1. Kho ngôn ngữ
  2. Kết quả đầu ra
  3. Ví dụ trong ngữ cảnh
  4. Luyện tập chủ động
  5. Lỗi dễ mắc
  6. Nhiệm vụ TalkHub Room
  7. Tự kiểm tra
  8. Ôn lại để nhớ lâu
  9. Nguồn tham khảo và học thêm
Đọc thêmNguồn tham khảo