Negotiation B2: lợi ích, lựa chọn và trade-off
Đàm phán dựa trên interests, đặt câu hỏi chẩn đoán, đóng gói lựa chọn và xác nhận thỏa thuận.
Bắt đầu từ đây
Hiểu nhanh
Khái niệm / định nghĩa
Position là điều một bên yêu cầu; interest là lý do bên dưới. Trước khi nhượng bộ, hỏi *What is most important about that date?* Dùng package: If we…, would you be able to…? Đánh giá nhiều biến số thay vì chỉ giá. Kết thúc bằng summary cụ thể, không dựa vào cảm giác “đã hiểu nhau”.
Kiến thức này giúp bạn làm gì?
- Tách position khỏi underlying interest.
- Đề xuất conditional trade-off.
- Tóm tắt thỏa thuận có owner và deadline.
Phương pháp áp dụng
- 1Đọc phần khái niệm và chọn một ví dụ gần với trải nghiệm của bạn.
- 2Dùng các cụm trong Kho ngôn ngữ để tạo ít nhất hai câu mới.
- 3Hoàn thành nhiệm vụ thực hành, nhận phản hồi rồi thử lại mà không nhìn mẫu.
Dấu hiệu bạn đã nắm bài
- Bạn giải thích được ý chính bằng một hoặc hai câu mà không nhìn lại bài.
- Bạn nhận ra được ví dụ đúng, ví dụ chưa tự nhiên và nói rõ lý do.
- Bạn tự tạo được ít nhất hai ví dụ gắn với trải nghiệm của mình.
Kho ngôn ngữ
Dùng các cụm dưới đây như khung câu linh hoạt: thay chi tiết bằng ý thật của bạn, nói thành tiếng và điều chỉnh cho đúng ngữ cảnh.
- What matters most to you?
- Would you be open to…?
- If we reduce the scope, could we keep the deadline?
- Let me summarise what we’ve agreed.
- The pattern is … — Cấu trúc là …
- We use it when … — Ta dùng cấu trúc này khi …
- The key difference is … — Điểm khác biệt chính là …
- In this context, … — Trong ngữ cảnh này, …
- For example, … — Ví dụ, …
- A more natural way to say it is … — Cách nói tự nhiên hơn là …
- Is this sentence correct? — Câu này có đúng không?
- Could you correct this sentence? — Bạn sửa giúp mình câu này được không?
- I chose this form because … — Mình chọn dạng này vì …
- What happens if I change …? — Nếu mình đổi … thì điều gì xảy ra?
- The exception is … — Trường hợp ngoại lệ là …
- Let me try another example. — Để mình thử một ví dụ khác.
Kết quả đầu ra
Sau bài này, bạn có thể:
- Tách position khỏi underlying interest.
- Đề xuất conditional trade-off.
- Tóm tắt thỏa thuận có owner và deadline.
Ví dụ trong ngữ cảnh
- Position: Friday deadline. Interest: demo before investor meeting.
- Option A protects time; option B protects scope.
- That could work, provided that support is included.
- We’ll send the draft Tuesday; you’ll reply Thursday.
Luyện tập chủ động
- 1Tìm interest sau năm positions.
- 2Tạo ba if-trade-offs.
- 3So sánh hai packages.
- 4Viết agreement summary owner/action/date.
Lỗi dễ mắc
- Không nhượng bộ trước khi biết priority.
- Tránh dùng *but* để xóa empathy; có thể dùng *and at the same time*.
- Agreement mơ hồ dễ tạo xung đột lại.
Nhiệm vụ TalkHub Room
Đàm phán deadline–scope–quality từ role cards bí mật. Không được đồng ý ngay đề xuất đầu; phải hỏi ít nhất ba diagnostic questions.
Tự kiểm tra
- Tôi đạt được các kết quả đầu ra ở đầu bài mà không nhìn mẫu.
- Tôi đã dùng ít nhất ba cụm trong Kho ngôn ngữ.
- Tôi đã hoàn thành quiz và đọc giải thích cho cả đáp án đúng lẫn sai.
Ôn lại để nhớ lâu
Sau role-play, phân loại từng câu thành question, interest, option, trade-off hoặc confirmation.
Quiz cuối bài là bài kiểm tra ít áp lực. Hãy trả lời trước khi xem giải thích; việc chủ động nhớ lại giúp kiến thức bền hơn đọc lại thụ động.
Nguồn tham khảo và học thêm
TalkHub tổng hợp, đối chiếu và diễn giải nội dung theo mục tiêu thực hành; các liên kết dưới đây giúp bạn đọc sâu hơn từ nguồn gốc.
Kiểm tra hiểu bài
Kiểm tra: Negotiation B2: lợi ích, lựa chọn và trade-off
Kiểm tra kiến thức cốt lõi và cách dùng trong tình huống thực tế.
+30 XP · ~7 phút
Đăng nhập để kiểm tra mức độ hiểu bài và nhận XP.